press-gang

/'presgæɳ/
Học thuật
Thân thiện
press-gang

A press-gang seizes a young sailor on a cobblestone dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sử học):
    • Bọn đi bắt lính: Một nhóm người được chính thức ủy quyền, thường trong hải quân, để cưỡng bức những người đàn ông khỏe mạnh gia nhập quân đội hoặc hải quân bằng lực hoặc đe dọa, đặc biệt phổ biếnAnh trong các thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The press-gang roamed the port towns, looking for able-bodied men. (Bọn đi bắt lính lang thang khắp các thị trấn cảng, tìm kiếm những người đàn ông khỏe mạnh.)
    • Many sailors were taken by the press-gang against their will. (Nhiều thủy thủ đã bị bọn đi bắt lính bắt đi trái với ý muốn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be press-ganged into something" (thành ngữ, nghĩa bóng): Bị ép buộc hoặc thuyết phục một cách miễn cưỡng để làm việc đó.
    • I was press-ganged into organizing the office party. (Tôi bị ép phải tổ chức bữa tiệc văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • To press-gang (động từ, nghĩa bóng hiện đại): Ép buộc hoặc thuyết phục ai đó một cách miễn cưỡng tham gia vào một hoạt động.
    • They tried to press-gang me into joining the committee. (Họ cố gắng ép tôi tham gia vào ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Impressment (n): Sự cưỡng bức tòng quân (chỉ hành động, không chỉ nhóm người).
  • Shanghai (v, nghĩa lịch sử): Bắt cóc ai đó để làm thủy thủ trên tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "press-gang" ngoài cách dùng nghĩa bóng đã nêutrên.
press-gang

A press-gang seizes a young sailor on a cobblestone dock.

danh từ
  1. (sử học) bọn đi bắt lính