press proof
/'prespru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản in thử cuối cùng: "press proof" là bản in thử nghiệm được tạo ra ngay trước khi in hàng loạt, nhằm kiểm tra và phê duyệt lần cuối về chất lượng hình ảnh, màu sắc, bố cục và văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The designer reviewed the press proof carefully before giving the final approval. (Nhà thiết kế đã xem xét bản in thử cuối cùng một cách cẩn thận trước khi đưa ra sự chấp thuận cuối cùng.)
- Any errors found on the press proof must be corrected before the full print run. (Mọi lỗi được tìm thấy trên bản in thử đều phải được sửa chữa trước khi chạy in toàn bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to approve a press proof": phê duyệt một bản in thử.
- The client took two days to approve the press proof. (Khách hàng mất hai ngày để phê duyệt bản in thử.)
- "to pull a press proof": in ra một bản in thử.
- We will pull a press proof tomorrow for your review. (Chúng tôi sẽ in ra một bản in thử vào ngày mai để bạn xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Proof (n): bản in thử, bản mẫu (nói chung).
- Galley proof (n): bản in thử đầu tiên, thường chỉ để kiểm tra văn bản.
- Final proof (n): bản in thử cuối cùng (có thể đồng nghĩa với "press proof" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Final proof: bản in thử cuối cùng.
- Machine proof: bản in thử từ máy in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "press proof").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "press proof").
danh từ
- bản in th