press-bed
/'presbed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giường tủ: Một loại giường có thể gập gọn lại và cất vào trong một cấu trúc giống như tủ quần áo hoặc hộc tủ khi không sử dụng. Thiết kế này giúp tiết kiệm không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small studio apartment came with a press-bed to maximize floor space. (Căn hộ studio nhỏ có sẵn một chiếc giường tủ để tối đa hóa diện tích sàn.)
- She folded the press-bed into the wall cabinet after waking up. (Cô ấy gập chiếc giường tủ vào tủ tường sau khi thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế nội thất, kiến trúc nhà ở nhỏ, hoặc đồ đạc tiết kiệm không gian.
Biến thể và từ gần giống
- Murphy bed (n): Giường tủ, giường xếp, một tên gọi khác có cùng chức năng, thường gắn liền với một cơ chế bản lề phức tạp hơn để xếp thẳng đứng vào tường.
- Wall bed (n): Giường tường, nhấn mạnh vào việc giường được cất vào trong hoặc sau một cấu trúc trên tường.
- Fold-away bed (n): Giường gập, một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ loại giường nào có thể gập lại để cất đi.
Từ đồng nghĩa
- Hideaway bed: Giường ẩn.
- Cabinet bed: Giường tủ (nhấn mạnh thiết kế tủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ
- giường tủ (giường gập gọn lại thành tủ được)