press-button warfare

/'pres,bʌnt'wɔ:feə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh bấm nút: Một khái niệm chỉ loại hình chiến tranh hiện đại, nơi các cuộc tấn công được thực hiện từ xa bằng cách sử dụng khí công nghệ cao như tên lửa hoặc máy bay không người lái, thông qua việc bấm nút hoặc ra lệnh từ một bảng điều khiển, thường với khoảng cách rất xa so với mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The development of drones has brought us closer to the era of press-button warfare. (Sự phát triển của máy bay không người lái đã đưa chúng ta đến gần hơn với thời đại của chiến tranh bấm nút.)
    • Press-button warfare reduces the immediate physical risk to soldiers but raises serious ethical questions. (Chiến tranh bấm nút làm giảm rủi ro thể chất trực tiếp cho binh lính nhưng lại đặt ra những câu hỏi đạo đức nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khái niệm này thường được sử dụng trong các phân tích quân sự, chính trị đạo đức để thảo luận về sự thay đổi bản chất của xung đột trong thế kỷ 21.
    • The debate focused on the dehumanizing effects of press-button warfare. (Cuộc tranh luận tập trung vào những tác động làm mất tính người của chiến tranh bấm nút.)
Biến thể từ gần giống
  • Remote warfare: Chiến tranh từ xa. (Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chiến tranh bấm nút.)
  • Drone warfare: Chiến tranh sử dụng máy bay không người lái. (Một hình thức cụ thể của chiến tranh bấm nút.)
  • Cyber warfare: Chiến tranh mạng. (Một loại hình chiến tranh hiện đại khác, có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Push-button warfare: Chiến tranh bấm nút. (Cách viết khác với nghĩa tương tự.)
  • Automated warfare: Chiến tranh tự động hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

danh từ
  1. chiến tranh bấm nút (tên lửa...)