press-corrector

/'preskə,rektə/
Học thuật
Thân thiện
press-corrector

A press-corrector carefully reviews a printed newspaper page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sửa bản tin: Một người làm việc trong ngành xuất bản hoặc báo chí, nhiệm vụ đọc, kiểm tra sửa lỗi trong các bản tin hoặc bản thảo trước khi chúng được in hoặc phát hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The press-corrector found a critical typo in the headline. (Người sửa bản tin đã tìm thấy một lỗi đánh máy nghiêm trọng trong tiêu đề.)
    • Her job as a press-corrector requires a keen eye for detail. (Công việc của ấy với tư cách người sửa bản tin đòi hỏi một con mắt tinh tường với chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành in ấn báo chí truyền thống. Trong ngữ cảnh hiện đại, các chức danh như "copy editor" (biên tập viên bản thảo) hoặc "proofreader" (người đọc soát lỗi) có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Proofreader (n): Người đọc soát lỗi, người kiểm tra lỗi chính tả ngữ pháp.
  • Copy editor (n): Biên tập viên bản thảo, người kiểm tra sửa lỗi về tính chính xác, phong cách định dạng.
  • Sub-editor (n, Anh-Anh): Biên tập viên phụ, một vị trí tương tự trong tòa soạn báo.
Từ đồng nghĩa
  • Proofreader: Người đọc soát lỗi.
  • Copy editor: Biên tập viên bản thảo.
press-corrector

A press-corrector carefully reviews a printed newspaper page.

danh từ
  1. người sửa bản tin