press-cutting

/'pres,kʌtiɳ/ Cách viết khác : (press-clipping) /'pres,klipiɳ/
Học thuật
Thân thiện
press-cutting

A journalist files a press-cutting into a large folder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra: Một mẩu bài báo hoặc một phần của trang báo đã được cắt ra từ một ấn phẩm (như báo giấy, tạp chí) để lưu giữ, sưu tầm hoặc tham khảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She keeps a scrapbook full of press-cuttings about her favorite actor. ( ấy giữ một cuốn album chứa đầy những bài báo cắt ra về diễn viên yêu thích của mình.)
    • The company's PR department monitors its media coverage by collecting press-cuttings. (Bộ phận quan hệ công chúng của công ty theo dõi mức độ xuất hiện trên truyền thông bằng cách thu thập các bài báo cắt ra.)
    • He showed me a press-cutting from 1995 announcing the opening of the factory. (Anh ấy cho tôi xem một đoạn báo cắt ra từ năm 1995 thông báo việc khai trương nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A collection of press-cuttings": Một bộ sưu tập các bài báo đã cắt.

    • The museum has a vast collection of historical press-cuttings. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ sộ các bài báo lịch sử đã được cắt ra.)
  • "To file a press-cutting": Lưu trữ, sắp xếp một bài báo cắt ra vào hồ sơ.

    • Her assistant files every relevant press-cutting in categorized folders. (Trợ lý của ấy lưu trữ mọi bài báo cắt ra liên quan vào các thư mục đã được phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Press-clipping (n): Cách viết/nói khác có nghĩa hoàn toàn tương đương với "press-cutting".

    • The terms "press-cutting" and "press-clipping" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "press-cutting" "press-clipping" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Newspaper clipping (n): Bài báo cắt ra (nhấn mạnh nguồn từ báo giấy).

  • Press archive (n): Kho lưu trữ báo chí (có thể bao gồm cả các bài báo cắt ra).
Từ đồng nghĩa
  • Clipping: Mẩu cắt ra (từ báo chí).
  • Cutting: Mẩu cắt (nói chung, có thể từ báo).
  • Article excerpt: Trích đoạn bài báo.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùngdạng danh từ.
  • Đây một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "press" (báo chí) "cutting" (sự cắt, mẩu cắt). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "clipping" phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
press-cutting

A journalist files a press-cutting into a large folder.

danh từ
  1. bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra