press-law

/'preslɔ:/
Học thuật
Thân thiện
press-law

A journalist consults press-law before publishing an article.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật báo chí: "press-law" một thuật ngữ chỉ hệ thống các quy định pháp điều chỉnh hoạt động của báo chí các phương tiện truyền thông in ấn. bao gồm các quyền, nghĩa vụ, giới hạn chế hoạt động của báo chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new press-law guarantees greater freedom for journalists. (Luật báo chí mới đảm bảo quyền tự do lớn hơn cho các nhà báo.)
    • Understanding the press-law is essential for anyone working in media. (Hiểu biết về luật báo chí điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the press-law": theo quy định của luật báo chí.
    • Journalists operate under the press-law to ensure responsible reporting. (Các nhà báo hoạt động theo luật báo chí để đảm bảo việc đưa tin trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Press freedom (n): quyền tự do báo chí.

    • Press freedom is a cornerstone of democracy. (Tự do báo chí nền tảng của nền dân chủ.)
  • Media law (n): luật truyền thông (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả báo in, phát thanh, truyền hình kỹ thuật số).

    • Media law covers a wider range of communication channels than traditional press-law. (Luật truyền thông bao phủ một phạm vi rộng hơn các kênh truyền thông so với luật báo chí truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Journalism law: luật báo chí (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
  • Print media regulation: quy định về truyền thông in ấn.
Lưu ý
  • "Press-law" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh, thường được viết dấu gạch nối () hoặc đôi khi một từ đơn (). Nghĩa cốt lõi luôn đề cập đến khung pháp cho báo chí.
press-law

A journalist consults press-law before publishing an article.

danh từ
  1. luật báo chí