press-up
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập chống đẩy: "press-up" là một bài tập thể dục cho tay, vai và ngực, được thực hiện bằng cách nằm sấp trên sàn, chống hai tay xuống đất, rồi dùng lực đẩy toàn bộ cơ thể lên và hạ xuống. Đây là bài tập phổ biến để tăng cường sức mạnh phần thân trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He did 30 press-ups every morning as part of his workout. (Anh ấy thực hiện 30 cái chống đẩy mỗi sáng như một phần của buổi tập.)
- Press-ups are a great way to build upper body strength without any equipment. (Chống đẩy là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh phần thân trên mà không cần bất kỳ thiết bị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a press-up": thực hiện động tác chống đẩy.
- She can do 50 press-ups in a row. (Cô ấy có thể thực hiện 50 cái chống đẩy liên tiếp.)
"press-up position": tư thế chống đẩy (nằm sấp, chống tay).
- The trainer asked the class to hold the press-up position for 30 seconds. (Huấn luyện viên yêu cầu cả lớp giữ tư thế chống đẩy trong 30 giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Push-up (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "press-up" trong tiếng Anh Mỹ.
- He switched from press-ups to push-ups during his training. (Anh ấy chuyển từ chống đẩy kiểu press-up sang push-up trong quá trình tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Push-up: bài tập chống đẩy (từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng ở Mỹ).
- Arm raise: nâng tay (không chính xác, nhưng liên quan đến bài tập tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press up: (động từ cụm) đẩy lên, nâng lên bằng lực.
- He pressed himself up from the floor after the push-up. (Anh ấy tự đẩy mình lên khỏi sàn sau bài tập chống đẩy.)
Thành ngữ liên quan
- "Press-up challenge": thử thách chống đẩy (một thử thách thể lực).
- The gym organized a press-up challenge for the members. (Phòng tập đã tổ chức một thử thách chống đẩy cho các thành viên.)