presse-étoupe

Học thuật
Thân thiện
presse-étoupe

Le mécanicien installe un presse-étoupe sur la pompe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Kỹ thuật) Vòng khít, vòng đệm kín: Một bộ phận cơ khí dùng để làm kín, ngăn chặn sự rỉ chất lỏng hoặc khínơi một trục quay hoặc thanh đi xuyên qua một lỗ trên thân máy hoặc ống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le presse-étoupe empêche l'huile de s'échapper de la pompe. (Vòng khít ngăn dầu thoát ra khỏi máy bơm.)
    • Il faut remplacer le presse-étoupe du robinet qui fuit. (Cần phải thay vòng đệm kín của vòi nước bị rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp như cơ khí, vận hành máy móc, hệ thống đường ống đóng tàu.
Biến thể từ gần giống
  • Garniture d'étanchéité: Vật liệu làm kín, bộ phận làm kín (cụm từ chung hơn).
  • Joint d'étanchéité: Vòng đệm làm kín.
  • Étanchéité (n.f): Độ kín khít, tính không thấm.
Từ đồng nghĩa
  • Joint de presse-étoupe: Vòng đệm vòng khít (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Bague d'étanchéité: Vòng làm kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

presse-étoupe

Le mécanicien installe un presse-étoupe sur la pompe.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (kỹ thuật) vòng khít