presse-bouton
Học thuậtThân thiện
Une guerre presse-bouton serait un conflit déclenché par une simple pression sur un bouton.
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Bấm nút: Mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình được vận hành một cách dễ dàng và nhanh chóng chỉ bằng một thao tác đơn giản như bấm nút, thường ngụ ý sự tự động hóa cao và ít cần sự can thiệp của con người.
- (Quân sự) Bấm nút: Trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt trong cụm "guerre presse-bouton", dùng để chỉ một cuộc chiến tranh được tiến hành chủ yếu thông qua các hệ thống vũ khí công nghệ cao, điều khiển từ xa hoặc tự động, nơi các quyết định tấn công có thể được thực hiện nhanh chóng như bấm nút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une usine presse-bouton. (Một nhà máy vận hành bấm nút.)
- La société évolue vers une civilisation presse-bouton. (Xã hội đang tiến tới một nền văn minh bấm nút.)
- C'est une guerre presse-bouton. (Đó là một cuộc chiến tranh bấm nút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guerre presse-bouton": Chiến tranh bấm nút. Cụm từ cố định này mô tả một hình thức chiến tranh hiện đại, nơi việc sử dụng tên lửa, máy bay không người lái và các hệ thống vũ khí được điều khiển từ xa hoặc tự động là chủ đạo, làm giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp của binh lính trên chiến trường.
- Les analystes craignent l'avènement d'une guerre presse-bouton. (Các nhà phân tích lo sợ sự xuất hiện của một cuộc chiến tranh bấm nút.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouton-poussoir (danh từ giống đực): Nút bấm, công tắc bấm.
- Appuyez sur le bouton-poussoir pour appeler l'ascenseur. (Hãy bấm vào nút bấm để gọi thang máy.)
- Automatisé(e) (tính từ): Được tự động hóa. Từ này có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào thao tác "bấm nút" đơn giản.
- Télécommandé(e) (tính từ): Được điều khiển từ xa.
Từ đồng nghĩa
- Automatique: Tự động.
- Robotisé: Được robot hóa.
Lưu ý sử dụng
- "Presse-bouton" là một tính từ ghép không đổi, luôn được viết với dấu gạch nối và không thay đổi theo giống hay số của danh từ nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cảnh báo, chỉ sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ, sự đơn giản hóa thái quá các thao tác hoặc sự xa cách, vô cảm (đặc biệt trong ngữ cảnh chiến tranh).
Une guerre presse-bouton serait un conflit déclenché par une simple pression sur un bouton.
tính từ (không đổi)
- (Guerre presse-bouton) chiến tranh bấm nút