presse-citron

Học thuật
Thân thiện
presse-citron

On presse un demi-citron avec un presse-citron.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Dụng cụ nhà bếp: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng nhựa, gốm sứ hoặc kim loại, được thiết kế để vắt nước cốt từ quả chanh hoặc cam một cách dễ dàng hiệu quả, đồng thời giữ lại hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour assaisonner la salade, utilise le presse-citron. (Để nêm nếm món salad, hãy dùng cái vắt chanh.)
    • J'ai acheté un nouveau presse-citron en inox. (Tôi đã mua một cái vắt chanh mới bằng thép không gỉ.)
    • Le jus est extrait à l'aide d'un presse-citron. (Nước cốt được ép ra bằng một cái vắt chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serrer comme un presse-citron": bóp chặt, siết chặt (như thể đang vắt chanh).
    • Il a serré ma main comme un presse-citron. (Anh ta bắt tay tôi siết chặt như thể đang vắt chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Presse-agrumes (n.m): Máy ép trái cây, thường dùng cho cam, bưởi (kích thước lớn hơn có thểdụng cụ điện).
  • Citronnier (n.m): Cây chanh.
  • Jus de citron (n.m): Nước cốt chanh.
Từ đồng nghĩa
  • Extracteur de jus de citron: Máy/bộ phận chiết xuất nước cốt chanh (cách nói mô tả).
  • Presse-fruits (n.m): Dụng cụ ép trái cây (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "presser" (ép, vắt) danh từ "citron" (quả chanh). luôn được viết dấu gạch ngang.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, đôi khi có thể dùng để chỉ một hành động siết chặt hoặc vắt kiệt một cách mạnh mẽ, tương tự như cách hoạt động của dụng cụ.
presse-citron

On presse un demi-citron avec un presse-citron.

  1. cái vắt chanh