presse-fruits

Học thuật
Thân thiện
presse-fruits

On utilise un presse-fruits pour faire du jus d'orange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái ép quả: Một dụng cụ nhà bếp dùng để ép nước từ trái cây, đặc biệtcác loại quả múi như cam, chanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai utilisé un presse-fruits pour faire du jus d'orange frais. (Tôi đã dùng một cái ép quả để làm nước cam tươi.)
    • Le presse-fruits est un outil pratique en cuisine. (Cái ép quả là một dụng cụ tiện lợi trong nhà bếp.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàydanh từ giống đực, nên các mạo từ đi kèm là "le", "un".
  • Đâymột từ hiếm gặp ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "presse-agrumes" (cái ép trái cây múi) hoặc "centrifugeuse" (máy ép ly tâm) thay thế.
Biến thể từ liên quan
  • Presse-agrumes (n.m): Cái ép trái cây múi (từ thông dụng hơn).
  • Centrifugeuse (n.f): Máy ép ly tâm, máy ép trái cây.
  • Extracteur de jus (n.m): Máy ép chậm, máy chiết xuất nước ép.
presse-fruits

On utilise un presse-fruits pour faire du jus d'orange.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cái ép quả