presse-fruits
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái ép quả: Một dụng cụ nhà bếp dùng để ép nước từ trái cây, đặc biệt là các loại quả có múi như cam, chanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai utilisé un presse-fruits pour faire du jus d'orange frais. (Tôi đã dùng một cái ép quả để làm nước cam tươi.)
- Le presse-fruits est un outil pratique en cuisine. (Cái ép quả là một dụng cụ tiện lợi trong nhà bếp.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này là danh từ giống đực, nên các mạo từ đi kèm là "le", "un".
- Đây là một từ hiếm gặp và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "presse-agrumes" (cái ép trái cây có múi) hoặc "centrifugeuse" (máy ép ly tâm) thay thế.
Biến thể và từ liên quan
- Presse-agrumes (n.m): Cái ép trái cây có múi (từ thông dụng hơn).
- Centrifugeuse (n.f): Máy ép ly tâm, máy ép trái cây.
- Extracteur de jus (n.m): Máy ép chậm, máy chiết xuất nước ép.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cái ép quả