presse-papiers

Học thuật
Thân thiện
presse-papiers

On place un presse-papiers sur la pile de documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái chặn giấy: Một vật nặng, thường được làm bằng thủy tinh, kim loại hoặc đá, dùng để đè lên trên các tờ giấy hoặc tài liệu để giữ chúng không bị bay hoặc xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le presse-papiers sur mon bureau est en cristal. (Cái chặn giấy trên bàn làm việc của tôi làm bằng pha lê.)
    • Elle utilise un vieux presse-papiers en laiton pour maintenir ses lettres. ( ấy dùng một cái chặn giấy bằng đồng để giữ những bức thư của mình.)
    • J'ai acheté un presse-papiers sculpté en forme de lion. (Tôi đã mua một cái chặn giấy được chạm khắc hình con sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi có thể dùng để chỉ một thứ đó chức năng giữ cho mọi thứnguyên vị trí hoặc ngăn chặn sự hỗn loạn.
    • Ce règlement sert de presse-papiers pour toute l'organisation. (Quy định này đóng vai trò như một thứ "chặn giấy" cho toàn bộ tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Serre-papiers (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩacái chặn giấy.
  • Pose-lettres (danh từ giống đực): Vật để đè giấy, thường dùng cho thư từ.
Từ đồng nghĩa
  • Poids pour papier: Vật nặng để đè giấy.
  • Mainteneur de papiers: Vật giữ giấy (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ không đổi: "Presse-papiers" là danh từ giống đực nhưng hình thức số ít số nhiều giống nhau. không thay đổi khi ở số nhiều.
    • un presse-papiers (một cái chặn giấy)
    • des presse-papiers (những cái chặn giấy)
presse-papiers

On place un presse-papiers sur la pile de documents.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái chặn giấy