pressure-cooker

/'preʃə,kukə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi áp suất: Một loại nồi nấu ăn kín van điều chỉnh, sử dụng hơi nướcáp suất cao để nấu thức ăn nhanh hơn.
    • Tình huống căng thẳng cao độ: Một tình huống hoặc môi trường đầy áp lực, căng thẳng cường độ cao, giống như bên trong một chiếc nồi áp suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen):

    • She cooked the beans in a pressure-cooker to save time. ( ấy đã nấu đậu trong một chiếc nồi áp suất để tiết kiệm thời gian.)
    • Modern pressure-cookers have many safety features. (Những chiếc nồi áp suất hiện đại nhiều tính năng an toàn.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • The final exam week was a real pressure-cooker for the students. (Tuần thi cuối kỳ một môi trường căng thẳng thực sự đối với các sinh viên.)
    • The trading floor of the stock exchange is often described as a pressure-cooker. (Sàn giao dịch chứng khoán thường được mô tả một nơi đầy áp lực cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ mô tả (thông tục): Để mô tả một tình huống tính chất căng thẳng áp lực cực cao.
    • He quit his pressure-cooker job in finance. (Anh ấy đã bỏ công việc đầy áp lực trong ngành tài chính.)
    • They are living in a pressure-cooker environment due to the constant deadlines. (Họ đang sống trong một môi trường đầy áp lực do các thời hạn liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressure cooking (n): Phương pháp nấu bằng nồi áp suất.

    • Pressure cooking is great for making tender meat quickly. (Nấu bằng nồi áp suất rất tuyệt để làm thịt mềm nhanh chóng.)
  • High-pressure (adj): Áp suất cao; (nghĩa bóng) đầy áp lực, căng thẳng.

    • He works in a high-pressure sales environment. (Anh ấy làm việc trong một môi trường bán hàng đầy áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Pressure vessel (nồi chịu áp).
  • Nghĩa bóng: Cauldron (vạc dầu, chỉ tình huống hỗn loạn, căng thẳng), hotbed ( lửa, chỉ nơi dễ xảy ra căng thẳng), high-stress environment (môi trường căng thẳng cao độ).
Thành ngữ liên quan
  • To be in a pressure-cooker situation: Ở trong một tình thế cực kỳ căng thẳng áp lực.

    • The negotiators were in a pressure-cooker situation with the deadline approaching. (Các nhà đàm phán đangtrong một tình thế cực kỳ căng thẳng khi thời hạn đang đến gần.)
  • A pressure-cooker of emotions: Một tình huống tích tụ nhiều cảm xúc mãnh liệt có thể bùng nổ.

    • The family meeting became a pressure-cooker of emotions. (Buổi họp gia đình đã trở thành một tình huống tích tụ đầy cảm xúc mãnh liệt.)
danh từ
  1. nồi nấu áp cao