pressure-cooking
/'preʃə,kukiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nấu áp cao: Phương pháp nấu ăn sử dụng nồi áp suất, một dụng cụ kín hơi, để nấu chín thức ăn nhanh hơn bằng cách tạo ra môi trường có áp suất cao và nhiệt độ cao hơn điểm sôi thông thường của nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pressure-cooking is a great way to prepare tough cuts of meat quickly. (Sự nấu áp cao là một cách tuyệt vời để chế biến nhanh những miếng thịt dai.)
- The recipe specifically calls for pressure-cooking the beans for 20 minutes. (Công thức nấu ăn yêu cầu cụ thể việc nấu áp cao đậu trong 20 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of pressure-cooking": nghệ thuật nấu ăn bằng áp suất.
- She has mastered the art of pressure-cooking. (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật nấu ăn bằng áp suất.)
Biến thể và từ gần giống
Pressure cooker (n): nồi áp suất (dụng cụ dùng để thực hiện phương pháp nấu áp cao).
- I use my pressure cooker several times a week. (Tôi sử dụng nồi áp suất của mình vài lần một tuần.)
Pressure-cook (v): nấu bằng nồi áp suất.
- You can pressure-cook that stew in half the time. (Bạn có thể nấu món hầm đó bằng nồi áp suất trong một nửa thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Steaming under pressure: hấp dưới áp suất.
- High-pressure cooking: nấu ăn ở áp suất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pressure-cooking")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pressure-cooking")