pressure-group
/'preʃə'gru:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm gây sức ép: Một tổ chức hoặc nhóm người có cùng mối quan tâm, tìm cách gây ảnh hưởng lên các chính sách của chính phủ hoặc các quyết định công cộng để đạt được mục tiêu cụ thể của họ, thường thông qua vận động hành lang, vận động công chúng hoặc các chiến dịch khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The environmental pressure-group organized a protest against the new factory. (Nhóm gây sức ép về môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối nhà máy mới.)
- Many pressure-groups are trying to influence the new healthcare legislation. (Nhiều nhóm gây sức ép đang cố gắng gây ảnh hưởng đến luật pháp mới về chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a pressure-group": hoạt động như một nhóm gây sức ép.
- The association decided to act as a pressure-group to protect workers' rights. (Hiệp hội quyết định hoạt động như một nhóm gây sức ép để bảo vệ quyền lợi của người lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobby group (n): nhóm vận động hành lang (thường có nghĩa tương tự "pressure-group").
- Advocacy group (n): nhóm vận động, nhóm bảo vệ quyền lợi.
- Interest group (n): nhóm lợi ích.
Từ đồng nghĩa
- Lobby: nhóm vận động hành lang.
- Campaigning organization: tổ chức vận động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "pressure-group" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pressure-group".)
danh từ
- nhóm người gây sức ép (đối với một chính phủ)