pressuriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Điều áp (trong máy bay bay cao): Hành động tạo ra và duy trì áp suất không khí thích hợp bên trong một không gian kín, đặc biệt là khoang máy bay, khi bay ở độ cao lớn nơi áp suất khí quyển bên ngoài rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut pressuriser la cabine avant le décollage. (Phải điều áp khoang máy bay trước khi cất cánh.)
- Les avions modernes pressurisent automatiquement l'habitacle. (Máy bay hiện đại tự động điều áp buồng lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pressuriser un réservoir": Điều áp một bình chứa.
- Pour éviter la vaporisation, on doit pressuriser le réservoir de carburant. (Để tránh bay hơi, người ta phải điều áp bình nhiên liệu.)
Biến thể và từ liên quan
Pression (danh từ giống cái): Áp suất, sức ép.
- La pression atmosphérique diminue avec l'altitude. (Áp suất khí quyển giảm theo độ cao.)
Pressurisation (danh từ giống cái): Sự điều áp, quá trình điều áp.
- La pressurisation de l'avion est essentielle pour le confort des passagers. (Việc điều áp máy bay là thiết yếu cho sự thoải mái của hành khách.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre sous pression: Đặt dưới áp suất, tạo áp lực. (Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và xã hội.)
Ghi chú
- Động từ "pressuriser" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và hàng không. Trong ngữ cảnh thông thường, để diễn đạt việc gây áp lực cho ai đó, người ta thường dùng các cụm như "mettre la pression sur quelqu'un" hoặc động từ "presser".
ngoại động từ
- điều áp (trong máy bay bay cao)