prestataire

Học thuật
Thân thiện
prestataire

Le prestataire reçoit son allocation mensuelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Người hưởng tiền, người hưởng trợ cấp: "Prestataire" chỉ người nhận một khoản tiền hoặc một lợi ích tài chính theo quy định của pháp luật hoặc hợp đồng, thườngtừ một tổ chức phúc lợi hoặc chính phủ.
    • Người cung cấp dịch vụ: Trong bối cảnh kinh tế thương mại, "prestataire" còn có nghĩacá nhân hoặc công ty cung cấp một dịch vụ cụ thể cho khách hàng hoặc một bên khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prestataire perçoit une allocation mensuelle. (Người hưởng trợ cấp nhận một khoản trợ cấp hàng tháng.)
    • Notre entreprise est le prestataire de services pour ce projet. (Công ty chúng tôinhà cung cấp dịch vụ cho dự án này.)
    • Il faut choisir un prestataire de confiance pour la maintenance. (Cần chọn một nhà cung cấp dịch vụ đáng tin cậy cho việc bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prestataire de services": nhà cung cấp dịch vụ. Đâycụm từ phổ biến trong hợp đồng giao dịch thương mại.

    • Cette société est notre prestataire de services informatiques. (Công ty nàynhà cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin của chúng tôi.)
  • "Être prestataire pour...": là nhà cung cấp (dịch vụ) cho...

    • Ils sont prestataires pour plusieurs grandes marques. (Họnhà cung cấp dịch vụ cho nhiều thương hiệu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestation (danh từ giống cái): dịch vụ được cung cấp; khoản trợ cấp, khoản tiền được chi trả.
    • La prestation de ce consultant est de haute qualité. (Dịch vụ của chuyên gia tư vấn này chất lượng cao.)
    • Une prestation sociale. (Một khoản trợ cấp xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficiaire (danh từ): người thụ hưởng, người hưởng lợi. (Đồng nghĩa với nghĩa pháp lý "người hưởng trợ cấp").
  • Fournisseur (danh từ): nhà cung cấp. (Đồng nghĩa với nghĩa thương mại "người cung cấp dịch vụ").
Các cụm từ liên quan
  • Prestataire extérieur: nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài (công ty).

    • Nous faisons appel à un prestataire extérieur pour le nettoyage. (Chúng tôi sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài cho việc dọn dẹp.)
  • Prestataire de soins: người/nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

    • Les hôpitaux et les médecins sont des prestataires de soins. (Bệnh viện bác sĩnhững nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
prestataire

Le prestataire reçoit son allocation mensuelle.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) người hưởng tiền, hưởng trợ cấp