prestige

/pres'ti:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
prestige

He earned great prestige in his field for his groundbreaking research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Uy tín, thanh thế, danh tiếng cao quý: Sự ngưỡng mộ tôn trọng một người, tổ chức, hoặc hoạt động được do thành công, chất lượng cao, tầm ảnh hưởng, hoặc sự giàu có. Đây loại danh tiếng khiến người khác tin tưởng ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university has gained international prestige for its research. (Trường đại học đó đã được uy tín quốc tế nhờ nghiên cứu của mình.)
    • He cares more about job satisfaction than about prestige. (Anh ấy quan tâm đến sự hài lòng trong công việc hơn thanh thế.)
    • The brand's prestige comes from its long history of craftsmanship. (Uy tín của thương hiệu đến từ lịch sử lâu đời về tay nghề thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prestige" thường được dùng như một danh từ không đếm được, mô tả một khái niệm trừu tượng.

    • They are attracted by the prestige of working for a top company. (Họ bị thu hút bởi uy tín của việc làm việc cho một công ty hàng đầu.)
  • "Of prestige": uy tín, mang tính danh giá.

    • She holds a position of great prestige in the industry. ( ấy giữ một vị trí uy tín rất lớn trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestigious (tính từ): uy tín, danh giá.
    • She won a prestigious award. ( ấy đã giành được một giải thưởng danh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Status: địa vị, vị thế.
  • Reputation: danh tiếng.
  • Esteem: sự quý trọng, sự kính trọng.
  • Renown: sự nổi tiếng, danh tiếng lừng lẫy.
Từ trái nghĩa
  • Disrepute: sự mang tiếng xấu.
  • Infamy: sự ô nhục, tiếng xấu.
  • Obscurity: sự vô danh, không ai biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "prestige")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prestige")

prestige

He earned great prestige in his field for his groundbreaking research.

danh từ
  1. uy tín; thanh thế

Từ có nhắc đến "prestige"