prestigieux

Học thuật
Thân thiện
prestigieux

Un sommelier présente une bouteille de vin prestigieux dans une cave à vin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, uy tín lớn, thanh thế: "prestigieux" mô tả một người, một tổ chức, một sản phẩm hoặc một sự kiện được công nhận rộng rãi về chất lượng xuất sắc, sự xuất chúng địa vị cao, gây ngưỡng mộ.
    • (Văn học, nghĩa ) Kỳ lạ, kỳ dị: Trong văn học, từ này từng được dùng với nghĩa chỉ điều đó lạ lùng, huyền bí, nhưng nghĩa này hiện nay rất ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une université prestigieuse. (Đómột trường đại học danh tiếng.)
    • Il a remporté un prix prestigieux. (Anh ấy đã giành được một giải thưởng uy tín.)
    • Des vins prestigieux. (Những loại rượu vang nổi tiếng/hảo hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hautement prestigieux": Cực kỳ danh giá, uy tín rất cao.

    • Une distinction hautement prestigieuse. (Một danh hiệu cực kỳ uy tín.)
  • Dùng để nhấn mạnh giá trị biểu tượng hoặc lịch sử.

    • Un prestigieux passé. (Một quá khứ huy hoàng/lẫy lừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestige (danh từ): Uy tín, thanh thế, sự nổi tiếng dựa trên thành tích hoặc chất lượng.

    • Le prestige d'une marque. (Uy tín của một thương hiệu.)
  • Prestigieusement (trạng từ): Một cách lừng lẫy, một cách danh giá.

    • Une cérémonie prestigieusement organisée. (Một buổi lễ được tổ chức một cách rất long trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Renommé: Nổi tiếng, danh tiếng.
  • Illustre: Lừng lẫy, vẻ vang.
  • Prestant (ít dùng hơn): Quan trọng, uy tín.
Từ trái nghĩa
  • Médiocre: Tầm thường, xoàng.
  • Obscur: Vô danh, không ai biết đến.
  • Banale: Bình thường, tầm thường.
prestigieux

Un sommelier présente une bouteille de vin prestigieux dans une cave à vin.

tính từ
  1. (văn học) lạ lùng, kỳ dị
  2. tuyệt vời
  3. nổi tiếng
    • Des vins prestigieux
      những thứ rượu nho nổi tiếng

Từ có nhắc đến "prestigieux"