presumably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Có lẽ, chắc hẳn, được cho là: "presumably" được dùng để diễn tả một điều gì đó được suy luận hoặc giả định một cách hợp lý dựa trên bằng chứng hoặc thông tin hiện có, nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Nó mang nghĩa "theo như người ta có thể suy đoán" hoặc "có khả năng là".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã về nhà, có lẽ vậy, vì xe của anh ấy không có trong lối vào.)
- (Cuộc họp sẽ bị hoãn lại, chắc hẳn là cho đến tuần sau.)
- (Cô ấy được cho là quản lý mới, dựa trên kinh nghiệm của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"presumably" + mệnh đề độc lập: "presumably" thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước động từ chính hoặc sau trợ động từ.
- Presumably, they have already finished the project. (Có lẽ, họ đã hoàn thành dự án rồi.)
- The decision was presumably made after careful consideration. (Quyết định chắc hẳn đã được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)
"presumably" trong văn viết trang trọng: Từ này thường được dùng trong các bài luận, báo cáo, hoặc văn bản học thuật để thể hiện suy luận logic.
- The data, presumably accurate, supports the hypothesis. (Dữ liệu, được cho là chính xác, hỗ trợ giả thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Presumable (tính từ): có thể suy luận được, có thể cho là đúng.
- It is presumable that the economy will recover soon. (Có thể suy luận rằng nền kinh tế sẽ phục hồi sớm.)
Presumption (danh từ): sự suy luận, giả định; sự kiêu căng, tự phụ.
- The presumption of innocence is a key legal principle. (Suy luận về sự vô tội là một nguyên tắc pháp lý quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Probably: có lẽ, rất có thể (mang tính khả quan hơn, dựa trên xác suất cao).
- He will probably arrive late. (Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
- Supposedly: được cho là, theo như người ta nói (thường mang nghĩa hoài nghi hoặc không chắc chắn).
- Supposedly, the treasure is buried here. (Được cho là, kho báu được chôn ở đây.)
- Seemingly: có vẻ như, bề ngoài (dựa trên ấn tượng bề mặt).
- Seemingly, everything is under control. (Có vẻ như, mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "presumably".
Thành ngữ liên quan
- As far as one can tell: theo như người ta có thể biết.
- As far as I can tell, he is telling the truth. (Theo như tôi có thể biết, anh ấy đang nói thật.)
- In all likelihood: rất có thể là.
- In all likelihood, the flight will be delayed. (Rất có thể là chuyến bay sẽ bị hoãn.)