presumable

/pri'zju:məbl/
tính từ
  1. có thể được, có thể cho đúng, có thể cầm bằng; có thể đoán chừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

presumable
It is presumable that the train will arrive on time.