presumedly

/pri'zju:midli/
Học thuật
Thân thiện
presumedly

She presumedly took the last cookie from the jar.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cho đúng, cầm bằng, đoán chừng: Dùng để diễn tả điều đó được chấp nhận hoặc tin tưởng đúng dựa trên bằng chứng hoặc lẽ sẵn, nhưng chưa được xác minh hoàn toàn. Từ này thể hiện một sự suy đoán cơ sở.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The meeting is presumedly scheduled for next Monday. (Cuộc họp được cho đúng đã lên lịch vào thứ Hai tới.)
    • He is presumedly the most qualified candidate for the job. (Anh ta được đoán chừng ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất cho công việc.)
    • Presumedly, the package will arrive by noon. (Cầm bằng kiện hàng sẽ đến trước buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giới thiệu một tuyên bố suy đoán: Thường đứngđầu câu, tách biệt bởi dấu phẩy, để nhấn mạnh tính chất phỏng đoán của thông tin.

    • Presumedly, based on the data, the trend will continue. (Đoán chừng, dựa trên số liệu, xu hướng này sẽ tiếp tục.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật: Để trình bày một giả định hợp trước khi đưa ra phân tích hoặc kết luận.

    • The theory, presumedly correct for decades, is now being challenged. (Học thuyết, vốn được cho đúng trong nhiều thập kỷ, giờ đây đang bị thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Presumable (adj): Có thể đoán được, có thể cho đúng.

    • The presumable cause of the delay was bad weather. (Nguyên nhân có thể đoán được của sự chậm trễ thời tiết xấu.)
  • Presumably (phó từ): Có lẽ, hẳn là. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn "presumedly").

    • He's not here, so presumably he's sick. (Anh ấy không đây, vậy hẳn là anh ấy bị ốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Supposedly: Được cho , được giả định .
  • Allegedly: Bị cho , bị cáo buộc (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chưa chứng minh).
  • Purportedly: Được tuyên bố , được cho (thường hàm ý nghi ngờ).
Lưu ý sử dụng
  • "Presumedly" ít phổ biến hơn "presumably": Trong hầu hết các ngữ cảnh, "presumably" được sử dụng thường xuyên hơn. "Presumedly" có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn.
  • Phân biệt với "presumptuously": "Presumptuously" (một cách tự phụ, hỗn xược) có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ thái độ quá tự tin hoặc thiếu tôn trọng.
presumedly

She presumedly took the last cookie from the jar.

phó từ
  1. cho đúng, cầm bằng, đoán chừng