presupposition

/,pri:sʌpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
presupposition

A detective's presupposition about the suspect's alibi guided the initial investigation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều giả định trước, điều phỏng định trước: Một niềm tin, giả định hoặc điều kiện được coi đúng hoặc hiển nhiên trước khi một tuyên bố, lập luận hoặc hành động được đưa ra. nền tảng ngầm định cho một câu nói hoặc suy nghĩ.
    • Sự giả định trước, sự phỏng định trước: Hành động hoặc quá trình đưa ra một giả định trước khi đầy đủ kiến thức hoặc bằng chứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The argument is based on the false presupposition that all people are selfish. (Lập luận dựa trên điều giả định trước sai lầm rằng tất cả mọi người đều ích kỷ.)
    • Her question carried the presupposition that I had already agreed to help. (Câu hỏi của ấy mang theo điều giả định trước rằng tôi đã đồng ý giúp đỡ.)
    • Philosophers often analyze the presuppositions underlying our everyday language. (Các nhà triết học thường phân tích những điều giả định trước nằm dưới ngôn ngữ hàng ngày của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ dụng học (Pragmatics): "Presupposition" chỉ điều người nói giả định người nghe đã biết hoặc chấp nhận đúng khi phát ngôn. dụ, câu "Hãy tiếp tục làm bài tập của con" presupposition rằng đứa trẻ đang làm bài tập.
  • Trong tranh luận logic: Một presupposition có thể một tiền đề ngầm định cần được làm hoặc thách thức để lập luận được vững chắc.
Biến thể từ gần giống
  • Presuppose (động từ): Giả định trước, cho đúng trước.
    • This plan presupposes that we will get the necessary funding. (Kế hoạch này giả định trước rằng chúng ta sẽ nhận được kinh phí cần thiết.)
  • Presuppositional (tính từ): (Thuộc về) sự giả định trước.
    • a presuppositional bias (một thành kiến mang tính giả định trước)
Từ đồng nghĩa
  • Assumption: Giả định, sự cho đúng.
  • Premise: Tiền đề, giả thiết (thường dùng trong logic).
  • Presumption: Sự suy đoán, sự cho đương nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'presupposition'. Hành động liên quan thường dùng động từ 'presuppose'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ 'presupposition'.)

presupposition

A detective's presupposition about the suspect's alibi guided the initial investigation.

danh từ
  1. sự giả định trước, sự phỏng định trước, sự đoán chừng trước
  2. điều giả định trước, điều phỏng định trước, điều đoán chừng trước