pretending

pretending

She is pretending to be a queen with a paper crown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giả vờ, sự làm bộ: "pretending" chỉ hành động cố tình tạo ra một vẻ ngoài hoặc tình huống không thật để đánh lừa người khác hoặc để che giấu sự thật.
    • Sự giả dối, sự giả tạo: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "pretending" có thể ám chỉ sự thiếu chân thật hoặc hành vi không thành thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His pretending to be sick was just an excuse to skip school. (Sự giả vờ ốm của anh ấy chỉ cái cớ để trốn học.)
    • The child's pretending is a natural part of imaginative play. (Sự giả vờ của trẻ em một phần tự nhiên của trò chơi tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pretending to be": giả vờ ai đó hoặc cái đó.

    • She is pretending to be a doctor in the game. ( ấy đang giả vờ làm bác sĩ trong trò chơi.)
  • "pretending that": giả vờ rằng điều đó thật.

    • He kept pretending that everything was fine, even though it wasn't. (Anh ấy cứ giả vờ rằng mọi thứ đều ổn, mặc dù sự thật không phải vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretend (động từ): giả vờ, làm bộ.

    • Don't pretend you don't know the answer. (Đừng giả vờ như bạn không biết câu trả lời.)
  • Pretender (danh từ): kẻ giả vờ, kẻ mạo danh.

    • He was a pretender to the throne. (Hắn ta kẻ mạo danh ngôi vua.)
  • Pretence (danh từ, Anh-Anh): sự giả vờ, sự làm bộ.

    • His apology was just a pretence. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ sự giả vờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Feigning: giả vờ, làm ra vẻ.

    • She was feigning interest in the conversation. ( ấy đang giả vờ quan tâm đến cuộc trò chuyện.)
  • Faking: làm giả, giả mạo.

    • He was faking his enthusiasm for the project. (Anh ấy đang giả vờ nhiệt tình với dự án.)
  • Simulating: mô phỏng, giả lập.

    • The software is simulating a real flight experience. (Phần mềm đang mô phỏng trải nghiệm bay thực tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pretend to: giả vờ làm gì.

    • He pretended to be asleep when his mother called. (Anh ấy giả vờ ngủ khi mẹ gọi.)
  • Pretend away: giả vờ cho qua chuyện.

    • She tried to pretend away the awkward silence. ( ấy cố gắng giả vờ để xua tan sự im lặng ngượng ngùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep up appearances: giữ vẻ bề ngoài, giả vờ mọi thứ vẫn ổn.

    • Despite their financial problems, they kept up appearances. (Bất chấp vấn đề tài chính, họ vẫn giữ vẻ bề ngoài.)
  • Put on a show: làm ra vẻ, diễn trò.

    • He put on a show of being confident, but he was really nervous. (Anh ấy làm ra vẻ tự tin, nhưng thực ra rất lo lắng.)

Từ gần giống

Từ chứa "pretending"