preterist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thần học theo thuyết tiền định: "preterist" dùng để chỉ một nhà thần học tin rằng những lời tiên tri trong Kinh Thánh, đặc biệt trong sách Khải Huyền (Book of Revelation), đã được ứng nghiệm hoàn toàn trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A preterist interprets the Book of Revelation as a description of events in the first century. (Một nhà thần học theo thuyết tiền định giải thích sách Khải Huyền như một mô tả về các sự kiện trong thế kỷ thứ nhất.)
    • Many preterists believe that the prophecies about the end times were fulfilled with the fall of Jerusalem in 70 AD. (Nhiều nhà thần học theo thuyết tiền định tin rằng những lời tiên tri về thời kỳ cuối cùng đã được ứng nghiệm với sự sụp đổ của Jerusalem vào năm 70 sau Công Nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preterist interpretation": cách giải thích theo thuyết tiền định.

    • The preterist interpretation of Revelation focuses on historical events rather than future ones. (Cách giải thích theo thuyết tiền định về sách Khải Huyền tập trung vào các sự kiện lịch sử hơn các sự kiện tương lai.)
  • "full preterist": người theo thuyết tiền định toàn phần, tin rằng tất cả các lời tiên tri trong Kinh Thánh đã được ứng nghiệm.

    • A full preterist holds that the Second Coming of Christ occurred spiritually in 70 AD. (Một người theo thuyết tiền định toàn phần cho rằng Sự Tái Lâm của Chúa Kitô đã xảy ra về mặt tâm linh vào năm 70 sau Công Nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Preterism (danh từ): thuyết tiền định, học thuyết cho rằng các lời tiên tri trong Kinh Thánh đã được ứng nghiệm trong quá khứ.

    • Preterism is a theological viewpoint that contrasts with futurism. (Thuyết tiền định một quan điểm thần học đối lập với thuyết tương lai.)
  • Preterist (tính từ): thuộc về thuyết tiền định.

    • The preterist approach to prophecy is based on historical context. (Cách tiếp cận theo thuyết tiền định đối với lời tiên tri dựa trên bối cảnh lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Historicist (danh từ): nhà thần học theo thuyết lịch sử, tin rằng các lời tiên tri đã đang được ứng nghiệm qua dòng lịch sử ( sự khác biệt nhẹ với preterist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "preterist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "preterist".