preterition
/,pri:tə'riʃn/
Học thuậtThân thiện
A history textbook uses preterition to summarize a complex century in a single paragraph.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bỏ qua, sự bỏ sót: Hành động không đề cập đến, không tính đến hoặc cố ý bỏ qua một cái gì đó.
- Sự lướt qua (một cách cố ý): Trong văn chương và tu từ học, đây là một biện pháp tu từ khi người nói đề cập đến một điều gì đó bằng cách tuyên bố rằng họ sẽ không đề cập đến nó, nhằm thu hút sự chú ý vào chính điều đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report's preterition of the key financial data made it misleading. (Việc bỏ qua dữ liệu tài chính then chốt trong báo cáo đã khiến nó trở nên sai lệch.)
- By saying "I won't mention his past mistakes," the speaker used preterition to highlight them. (Bằng cách nói "Tôi sẽ không nhắc đến những lỗi lầm trong quá khứ của anh ta," người nói đã sử dụng phép lướt qua để làm nổi bật chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tu từ học: "Preterition" (còn gọi là "paralipsis" hoặc "apophasis") là một kỹ thuật tu từ thuyết phục. Người nói/nói viết giả vờ bỏ qua một chủ đề trong khi thực tế lại đang đề cập đến nó, thường để gợi ý hoặc phủ nhận một cách gián tiếp.
- "I will not dwell on my opponent's lack of experience, because that would be unfair." (Đây là một ví dụ về preterition; người nói đang thực sự nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretermit (động từ): Bỏ qua, bỏ sót, không chú ý đến.
- He pretermitted several important details in his account. (Anh ta đã bỏ sót vài chi tiết quan trọng trong bản tường thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Omission: Sự bỏ sót, sự thiếu.
- Exclusion: Sự loại trừ.
- Neglect: Sự sao lãng, sự bỏ mặc.
- Paralipsis/Apophasis (trong tu từ học): Phép lướt qua/tu từ phủ nhận.
Từ trái nghĩa
- Inclusion: Sự bao gồm.
- Mention: Sự đề cập.
- Attention: Sự chú ý.
Lưu ý sử dụng
- Từ này có tính học thuật và trang trọng cao, thường được dùng trong văn viết phân tích, phê bình văn học, luật học hoặc các bài diễn văn.
- Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "omission" hoặc "leaving out" thường phổ biến và tự nhiên hơn.
A history textbook uses preterition to summarize a complex century in a single paragraph.
danh từ
- sự bỏ, sự bỏ qua, sự bỏ sót