pretersensual

/,pri:tə'sensjuəl/
Học thuật
Thân thiện
pretersensual

A scientist studies the pretersensual nature of light in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu cảm giác: Thuộc về hoặc liên quan đến những trải nghiệm vượt ra ngoài phạm vi của các giác quan thông thường (thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác, xúc giác). Từ này mô tả những hiện tượng không thể nhận biết được bằng các giác quan vật thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mystic described a pretersensual awareness during deep meditation. (Nhà huyền bí mô tả một nhận thức siêu cảm giác trong lúc thiền định sâu.)
    • Some philosophers argue that love is a pretersensual experience. (Một số nhà triết học cho rằng tình yêu một trải nghiệm siêu cảm giác.)
    • The concept of a soul is often considered pretersensual. (Khái niệm về linh hồn thường được coi siêu cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm linh: Từ này thường được dùng trong các văn bản triết học, thần học hoặc tâm linh để thảo luận về các thực tại vượt lên trên nhận thức giác quan thông thường.
    • The debate focused on whether pretersensual knowledge could be considered valid. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu tri thức siêu cảm giác có thể được coi hợp lệ hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrasensory (adj): Ngoại cảm (thường dùng trong ngữ cảnh về khả năng nhận thức không qua giác quan, như thần giao cách cảm).
  • Metaphysical (adj): Siêu hình (liên quan đến bản chất của thực tại vượt ra ngoài thế giới vật chất).
  • Transcendental (adj): Siêu việt (vượt lên trên kinh nghiệm thông thường hoặc giới hạn vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Supersensory: Siêu giác quan.
  • Non-sensory: Phi cảm giác.
Từ trái nghĩa
  • Sensual: Thuộc về giác quan, cảm giác (nhấn mạnh đến khoái cảm vật chất).
  • Physical: Vật , thuộc về thể chất.
  • Tangible: Hữu hình, có thể sờ thấy được.
pretersensual

A scientist studies the pretersensual nature of light in a laboratory.

tính từ
  1. siêu cảm giác