pretone

/'pri:toun/
Học thuật
Thân thiện
pretone

A linguist marks the pretone in a phonetic transcription.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Âm tiết trước âm tiết nhấn: Chỉ âm tiết xuất hiện ngay trước âm tiết mang trọng âm chính trong một từ.
    • Nguyên âm trước âm tiết nhấn: Chỉ cụ thể nguyên âm nằm trong âm tiết đứng trước âm tiết được nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the word "about" (/əˈbaʊt/), the schwa sound /ə/ is the pretone. (Trong từ "about", âm schwa /ə/ nguyên âm trước âm tiết nhấn.)
    • Analyzing the pretone helps in understanding word stress patterns. (Việc phân tích âm tiết trước âm tiết nhấn giúp hiểu được quy luật nhấn trọng âm của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ âm: Thuật ngữ "pretone" được sử dụng chuyên môn để mô tả vị trí đặc điểm của âm tiết/nguyên âm không được nhấn ngay trước âm tiết chính.
    • The quality of the pretone vowel often reduces to a schwa. (Chất lượng của nguyên âm trước âm tiết nhấn thường bị giảm thành âm schwa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretonic (adj): (Thuộc về) trước trọng âm. Đây dạng tính từ của "pretone".
    • The pretonic syllable is often unstressed. (Âm tiết trước trọng âm thường không được nhấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-stress syllable: Âm tiết trước trọng âm (cách giải thích mô tả).
  • Unstressed syllable preceding the stress: Âm tiết không nhấn đứng ngay trước âm tiết nhấn.
Lưu ý
  • "Pretone" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chủ yếu được sử dụng trong các phân tích ngữ âm âm vị học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
pretone

A linguist marks the pretone in a phonetic transcription.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn

Từ gần giống