pretor

/'pri:pɔstə/ Cách viết khác : (pretor) /'pri:tə/
Học thuật
Thân thiện
pretor

A Roman pretor presides over a public ceremony in the forum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháp quan (La ): Một chức quan tư pháp được bầu hàng năm trong thời kỳ Cộng hòa La cổ đại, quyền lực trách nhiệm xét xử, đặc biệt trong các vụ án dân sự hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pretor presided over the court in the Roman Forum. (Vị pháp quan chủ trì tòa án tại Quảng trường La .)
    • His ambition was to be elected as a pretor. (Tham vọng của ông được bầu làm pháp quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urban Pretor" (Praetor Urbanus): Pháp quan Đô thành, chịu trách nhiệm xét xử các vụ án giữa công dân La .

    • The Urban Pretor had jurisdiction over cases involving Roman citizens. (Pháp quan Đô thành thẩm quyền xét xử các vụ án liên quan đến công dân La .)
  • "Peregrine Pretor" (Praetor Peregrinus): Pháp quan Ngoại bang, chịu trách nhiệm xét xử các vụ án liên quan đến người không phải công dân La .

    • The Peregrine Pretor handled disputes involving foreigners. (Pháp quan Ngoại bang xử lý các tranh chấp liên quan đến người nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Praetor (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "pretor", cùng chỉ chức pháp quan La .

    • "Praetor" is the more common Latin spelling. ("Praetor" cách đánh vần Latin phổ biến hơn.)
  • Praetorian (adj): Thuộc về pháp quan hoặc đội cận vệ của pháp quan (Đội Cận vệ Praetorian).

    • The Praetorian Guard was an elite unit. (Đội Cận vệ Praetorian một đơn vị tinh nhuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Magistrate: Quan tòa, thẩm phán (một từ chung chỉ người thẩm quyền tư pháp, có thể dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc cổ đại).
  • Judge: Thẩm phán, quan tòa (từ hiện đại, chỉ người xét xử).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "pretor". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật về La cổ đại.
pretor

A Roman pretor presides over a public ceremony in the forum.

danh từ
  1. (sử học) pháp quan (La )

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống