prettily
/'pritili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xinh xắn, một cách xinh đẹp: Dùng để miêu tả một hành động, cách thức hoặc vẻ ngoài được thực hiện hoặc xuất hiện một cách dễ thương, thu hút và có tính thẩm mỹ.
- Một cách hay hay, một cách khéo léo: Dùng để miêu tả việc gì đó được làm một cách tinh tế, duyên dáng hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She smiled prettily at the guests. (Cô ấy mỉm cười một cách xinh xắn với các vị khách.)
- The gift was wrapped prettily with a silk ribbon. (Món quà được gói một cách xinh xắn bằng một dải ruy băng lụa.)
- He described the scene so prettily in his letter. (Anh ấy miêu tả khung cảnh một cách hay hay trong bức thư của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be prettily decorated": được trang trí một cách xinh xắn.
- The room was prettily decorated for the party. (Căn phòng được trang trí một cách xinh xắn cho bữa tiệc.)
"to speak prettily": nói năng một cách duyên dáng, khéo léo.
- The diplomat spoke prettily to avoid offending anyone. (Nhà ngoại giao nói năng một cách khéo léo để tránh làm mất lòng ai.)
Biến thể và từ gần giống
Pretty (adj): xinh xắn, đẹp.
- She is a pretty girl. (Cô ấy là một cô gái xinh xắn.)
Prettiness (n): vẻ xinh xắn, sự xinh đẹp.
- The prettiness of the garden amazed everyone. (Vẻ xinh xắn của khu vườn làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Attractively: một cách hấp dẫn, thu hút.
- Charmingly: một cách duyên dáng, đáng yêu.
- Gracefully: một cách thanh lịch, uyển chuyển.
Từ trái nghĩa
- Uglily: một cách xấu xí.
- Clumsily: một cách vụng về.
phó từ
- xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp
- hay hay