pretzel

pretzel

A child enjoys a soft pretzel at the fair.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy mặn, thường được rắc muối hình dạng như một nút thắt lỏng, đặc trưng của ẩm thực Đức Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái bánh quy mặn mềm từ người bán rong.)
  • ( ấy nhúng bánh quy mặn vào tạt trước khi ăn.)
  • (Trẻ em thích ăn bánh quy mặn giòn như một món ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soft pretzel": bánh quy mặn mềm, thường được nướng ăn nóng, phổ biếncác khu vực như Philadelphia.

    • Soft pretzels are often served with cheese sauce. (Bánh quy mặn mềm thường được dùng kèm với sốt phô mai.)
  • "Pretzel stick": que bánh quy mặn, một biến thể dài mỏng hơn.

    • Pretzel sticks are easy to pack for lunch. (Que bánh quy mặn rất dễ mang theo cho bữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretzel-like (adj): giống như bánh quy mặn (về hình dạng hoặc hương vị).
    • The bread had a pretzel-like texture. (Ổ bánh mì kết cấu giống như bánh quy mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cracker: bánh quy giòn (nhưng không nhất thiết phải hình nút thắt hoặc rắc muối).
  • Bretzel (từ gốc Đức, viết cách điệu): cùng nghĩa với "pretzel".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho từ "pretzel". Tuy nhiên, có thể dùng "twist into a pretzel" (xoắn thành hình bánh quy mặn) trong ngữ cảnh ẩm thực: - She twisted the dough into a pretzel shape. ( ấy xoắn bột thành hình bánh quy mặn.)

Thành ngữ liên quan
  • "To tie someone in a pretzel": làm ai đó bối rối hoặc khó xử (thành ngữ không chính thức, ít phổ biến).
    • His complicated explanation tied me in a pretzel. (Lời giải thích phức tạp của anh ấy khiến tôi bối rối.)