preventer

/pri'ventə/
Học thuật
Thân thiện
preventer

A lifeguard acts as a preventer of accidents at the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngăn cản, người ngăn trở, người ngăn ngừa: Một người hành động hoặc vai trò ngăn chặn điều đó xảy ra.
    • Vật ngăn cản, vật ngăn trở: Một thiết bị, công cụ hoặc vật thể được sử dụng để ngăn chặn một sự kiện, hành động hoặc tình trạng không mong muốn.
    • (Hàng hải) Dây bổ sung; chốt bổ sung: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây một dây cáp hoặc chốt phụ được sử dụng để hỗ trợ hoặc dự phòng, nhằm ngăn ngừa sự cố hoặc hỏng hóc cho thiết bị chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người/Vật):
    • She was the preventer of many accidents with her careful planning. ( ấy người ngăn ngừa nhiều tai nạn nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận.)
    • This safety lock acts as a preventer against unauthorized access. (Khóa an toàn này đóng vai trò như một vật ngăn cản việc truy cập trái phép.)
  • Danh từ (Hàng hải):
    • The sailors attached a preventer to the boom during the rough weather. (Các thủy thủ đã gắn một dây bổ sung vào cần buồm trong thời tiết biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fire preventer": Vật ngăn ngừa hỏa hoạn, thường chỉ thiết bị hoặc hệ thống an toàn.
    • The new sprinkler system is an effective fire preventer. (Hệ thống vòi phun nước mới một thiết bị ngăn ngừa hỏa hoạn hiệu quả.)
  • "In the role of a preventer": Ở vai trò của một người ngăn ngừa.
    • Public health officials often work in the role of a disease preventer. (Các quan chức y tế công cộng thường làm việc với vai trò người ngăn ngừa dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prevent (động từ): Ngăn chặn, ngăn ngừa.
    • Vaccines help prevent serious illnesses. (Vắc-xin giúp ngăn ngừa các bệnh nghiêm trọng.)
  • Preventive (tính từ): tính chất ngăn ngừa, phòng ngừa.
    • Regular exercise is a preventive measure against heart disease. (Tập thể dục thường xuyên một biện pháp phòng ngừa bệnh tim.)
  • Prevention (danh từ): Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
    • Crime prevention is a key duty of the police. (Phòng ngừa tội phạm một nhiệm vụ chính của cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Deterrent (danh từ): Vật cản trở, yếu tố răn đe.
  • Obstacle (danh từ): Vật chướng ngại, trở ngại (thường nhấn mạnh sự cản trở hơn mục đích ngăn ngừa).
  • Safeguard (danh từ): Vật bảo vệ, biện pháp bảo đảm an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "preventer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "prevent") - Prevent from: Ngăn cản ai/ cái khỏi việc . - The fence prevents children from entering the construction site. (Hàng rào ngăn trẻ em vào công trường xây dựng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "preventer")

preventer

A lifeguard acts as a preventer of accidents at the pool.

danh từ
  1. người ngăn cản, người ngăn trở, người ngăn ngừa; vật ngăn cản, vật ngăn trở
  2. (hàng hải) dây bổ sung; chốt bổ sung

Từ gần giống