preventorium

/'priven'tɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
preventorium

A child stays at a preventorium for fresh air and healthy food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phòng bệnh (đặc biệt bệnh lao phổi): Một cơ sở y tế, thường một viện hoặc trại, được thiết kế để ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật, đặc biệt bệnh lao, ở những người được cho nguy cao (như trẻ em tiếp xúc với bệnh hoặc người suy nhược).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the early 20th century, children who had been exposed to tuberculosis were often sent to a preventorium. (Vào đầu thế kỷ 20, những đứa trẻ đã tiếp xúc với bệnh lao thường được gửi đến một nhà phòng bệnh.)
    • The preventorium focused on fresh air, nutritious food, and rest to build resistance. (Nhà phòng bệnh tập trung vào không khí trong lành, thức ăn bổ dưỡng nghỉ ngơi để xây dựng sức đề kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to a preventorium": được nhận vào một nhà phòng bệnh.
    • Her weak constitution led the doctor to recommend admission to a preventorium. (Thể trạng yếu của ấy khiến bác sĩ đề nghị nhập viện vào một nhà phòng bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Preventive (adj): phòng ngừa, ngăn ngừa.
    • Vaccination is a preventive measure against many diseases. (Tiêm chủng một biện pháp phòng ngừa nhiều bệnh tật.)
  • Sanatorium (n): viện điều dưỡng, nhà an dưỡng (nơi điều trị bệnh, đặc biệt bệnh lao hoặc bệnh tâm thần).
    • He spent a year recovering in a sanatorium. (Ông ấy đã dành một năm để hồi phục tại một viện điều dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophylactic institution: cơ sở phòng bệnh (từ chuyên môn hơn).
  • Health camp: trại sức khỏe (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ "preventorium" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong nửa đầu thế kỷ 20. Ngày nay, các khái niệm về chăm sóc phòng ngừa y tế dự phòng đã thay thế chohình thể chế cụ thể này.
preventorium

A child stays at a preventorium for fresh air and healthy food.

danh từ
  1. nhà phòng bệnh (lao phổi)