priapism

/'praiəpizm/
Học thuật
Thân thiện
priapism

A doctor examines a patient with priapism in a medical clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng cương dương vật kéo dài: Một tình trạng y tế trong đó dương vật duy trì trạng thái cương cứng trong thời gian dài (thường trên 4 giờ) không kích thích tình dục, thường gây đau đớn cần được điều trị khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Priapism is a medical emergency that requires immediate attention. (Chứng cương dương vật kéo dài một cấp cứu y tế cần được chú ý ngay lập tức.)
    • The patient was admitted to the hospital due to a painful episode of priapism. (Bệnh nhân được nhập viện một đợt đau đớn do chứng cương dương vật kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ischemic priapism": Chứng cương dương vật thiếu máu cục bộ - dạng phổ biến nghiêm trọng nhất, trong đó máu không thể thoát ra khỏi dương vật.

    • Ischemic priapism is the most common type and can lead to tissue damage. (Chứng cương dương vật thiếu máu cục bộ loại phổ biến nhất có thể dẫn đến tổn thương .)
  • "Non-ischemic priapism": Chứng cương dương vật không thiếu máu cục bộ - ít phổ biến hơn, thường do chấn thương gây rỉ máu động mạch.

    • Non-ischemic priapism is usually less painful than the ischemic type. (Chứng cương dương vật không thiếu máu cục bộ thường ít đau đớn hơn loại thiếu máu cục bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Priapic (tính từ): (Thuộc về) sự cương cứng; (theo nghĩa cổ) tính chất liên quan đến năng lực tình dục hoặc biểu tượng sinh sản.
    • The ancient statue featured a priapic deity. (Bức tượng cổ đại mô tả một vị thần biểu tượng cho sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistent erection: Sự cương cứng kéo dài (cụm từ mô tả trong y học).
  • Penile erection disorder: Rối loạn cương dương vật (thuật ngữ y khoa rộng hơn).
Lưu ý
  • Không phải từ đồng nghĩa với "tính dâm đãng": Trong tiếng Anh hiện đại, "priapism" hầu như chỉ được dùng với nghĩa y học. Nghĩa cổ chỉ "tính dâm dục" (từ thần thoại Priapus) hiện cực kỳ hiếm gặp không còn cách dùng chuẩn.
priapism

A doctor examines a patient with priapism in a medical clinic.

danh từ
  1. tính dâm đãng, tính dâm dục
  2. (y học) chứng cương dương vật