priapisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng cương đau dương vật: Một tình trạng y tế trong đó dương vật duy trì trạng thái cương cứng kéo dài, đau đớn không liên quan đến kích thích tình dục hoặc ham muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le priapisme est une urgence médicale. (Chứng cương đau dương vậtmột trường hợp cấp cứu y tế.)
    • Certains médicaments peuvent provoquer un priapisme. (Một số loại thuốc có thể gây ra chứng cương đau dương vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "priapisme ischémique": chứng cương đau dương vật do thiếu máu cục bộ, là dạng phổ biến nghiêm trọng nhất.

    • Le priapisme ischémique nécessite un traitement rapide pour éviter des lésions tissulaires. (Chứng cương đau dương vật do thiếu máu cục bộ cần được điều trị nhanh chóng để tránh tổn thương .)
  • "priapisme non ischémique": chứng cương đau dương vật không do thiếu máu cục bộ, thường ít đau hơn.

    • Contrairement à la forme ischémique, le priapisme non ischémique est souvent moins douloureux. (Không giống như dạng thiếu máu cục bộ, chứng cương đau dương vật không do thiếu máu cục bộ thường ít đau hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Priapique (tính từ): liên quan đến chứng cương đau dương vật hoặc đặc tính cương cứng bất thường.
    • Un symptôme priapique. (Một triệu chứng liên quan đến chứng cương đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Érection prolongée douloureuse: sự cương cứng kéo dài đau đớn (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y khoa chính thức).
Lưu ý sử dụng
  • "Priapisme" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cách mô tả như "érection douloureuse et prolongée" hơn là dùng từ này.
  • Đâymột danh từ giống đực, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le priapisme, un priapisme aigu).
danh từ giống đực
  1. (y học) chứng cương đau dương vật