price cutting
Định nghĩa
Danh từ: - Việc cắt giảm giá: "price cutting" là hành động giảm giá hàng hóa xuống mức thấp hơn giá thông thường hoặc giá đã được quảng cáo, thường nhằm mục đích cạnh tranh hoặc thu hút khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thực hiện việc cắt giảm giá mạnh mẽ để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
- (Việc cắt giảm giá trong mùa lễ hội là một chiến lược phổ biến của các nhà bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in price cutting": tham gia vào hoạt động cắt giảm giá.
- Many businesses engage in price cutting to stay competitive. (Nhiều doanh nghiệp tham gia cắt giảm giá để duy trì tính cạnh tranh.)
- "a price cutting war": cuộc chiến cắt giảm giá (giữa các đối thủ cạnh tranh).
- The price cutting war between the two supermarkets led to huge discounts. (Cuộc chiến cắt giảm giá giữa hai siêu thị đã dẫn đến những mức giảm giá lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Price cut (danh từ): sự giảm giá (thường chỉ một lần).
- The store announced a 20% price cut on all items. (Cửa hàng đã thông báo giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.)
- Price cutter (danh từ): người hoặc công ty thực hiện việc cắt giảm giá.
- As a price cutter, the retailer often offers the lowest prices. (Là một người cắt giảm giá, nhà bán lẻ này thường đưa ra mức giá thấp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Discounting: giảm giá, hạ giá.
- Markdown: hạ giá (thường dùng trong bán lẻ).
- Price reduction: sự giảm giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut prices: cắt giảm giá.
- The store cut prices on all winter clothing. (Cửa hàng đã cắt giảm giá trên tất cả quần áo mùa đông.)
- Slash prices: giảm giá mạnh.
- They slashed prices by 50% during the clearance sale. (Họ đã giảm giá mạnh 50% trong đợt thanh lý.)
Thành ngữ liên quan
- Price is right: giá cả hợp lý (thường dùng trong ngữ cảnh đàm phán).
- If the price is right, we might consider buying it. (Nếu giá cả hợp lý, chúng tôi có thể cân nhắc mua nó.)
- A race to the bottom: cuộc đua xuống đáy (ám chỉ cạnh tranh cắt giảm giá quá mức).
- Price cutting often leads to a race to the bottom, hurting all businesses. (Việc cắt giảm giá thường dẫn đến cuộc đua xuống đáy, gây hại cho tất cả doanh nghiệp.)