price-boom
/'praisbu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức giá cả tăng vọt; sự tăng vọt giá cả: "price-boom" là một danh từ ghép chỉ tình trạng giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ tăng lên một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country is experiencing a price-boom in the real estate market. (Đất nước đang trải qua một đợt tăng vọt giá cả trên thị trường bất động sản.)
- A sudden price-boom in oil has affected the global economy. (Một đợt tăng vọt giá dầu đột ngột đã ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích kinh tế, tài chính và báo cáo thị trường để mô tả một hiện tượng cụ thể, khác với sự tăng giá ổn định lâu dài.
- Economists are concerned that the current price-boom is unsustainable and may lead to a crash. (Các nhà kinh tế học lo ngại rằng đợt tăng vọt giá cả hiện tại là không bền vững và có thể dẫn đến một cuộc sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Boom (n): sự bùng nổ, sự tăng vọt (nói chung, có thể dùng cho thị trường, kinh tế, dân số...).
- The post-war economic boom created many jobs. (Sự bùng nổ kinh tế sau chiến tranh đã tạo ra nhiều việc làm.)
- Price surge (n): sự tăng vọt giá cả (có nghĩa rất gần với "price-boom").
- We saw a price surge in essential goods during the crisis. (Chúng tôi chứng kiến một đợt tăng vọt giá cả đối với hàng hóa thiết yếu trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Price surge: sự tăng vọt giá.
- Price spike: sự tăng giá đột biến.
- Inflationary spike: đợt tăng giá (theo lạm phát) đột biến.
Từ trái nghĩa
- Price slump: sự sụt giảm giá cả mạnh.
- Price crash: sự sụp đổ giá cả.
- Deflation: giảm phát (tình trạng mức giá chung giảm xuống).
danh từ
- mức giá cả tăng vọt; sự tăng vọt giá cả