price-list
/'prais,kʌrənt/ Cách viết khác : (price-list) /'praislist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng giá: Một danh sách được in hoặc viết ra, ghi chi tiết giá cả của các mặt hàng, sản phẩm hoặc dịch vụ do một công ty, cửa hàng hoặc nhà cung cấp niêm yết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please check the price-list for the latest quotations. (Vui lòng kiểm tra bảng giá để biết báo giá mới nhất.)
- The hotel's price-list for room service is on the desk. (Bảng giá dịch vụ phòng của khách sạn ở trên bàn.)
- We need to update our price-list to reflect the new tax changes. (Chúng tôi cần cập nhật bảng giá để phản ánh những thay đổi về thuế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a price-list": phát hành một bảng giá.
- The supplier will issue a new price-list at the beginning of the quarter. (Nhà cung cấp sẽ phát hành một bảng giá mới vào đầu quý.)
- "according to the price-list": theo như bảng giá.
- All charges are calculated according to the official price-list. (Tất cả các khoản phí được tính toán theo bảng giá chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Price (n): giá cả.
- What is the price of this item? (Giá của món hàng này là bao nhiêu?)
- List (n): danh sách.
- Make a list of things you need to buy. (Hãy lập một danh sách những thứ bạn cần mua.)
- Catalogue (n): danh mục hàng hóa (thường có kèm mô tả và giá cả, tương tự như một dạng bảng giá mở rộng).
- The product catalogue includes pictures and specifications. (Danh mục sản phẩm bao gồm hình ảnh và thông số kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Tariff: biểu thuế, biểu giá (thường dùng cho dịch vụ công cộng như điện, nước, hoặc thuế nhập khẩu).
- Schedule of charges: bảng kê các khoản phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "price-list")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "price-list")
danh từ
- (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)