price-ring
/'praisriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội liên hiệp giá cả: Một thỏa thuận bí mật hoặc liên minh giữa một số công ty, thường là các nhà độc quyền, để cố định giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ ở một mức nhất định, nhằm loại bỏ cạnh tranh và kiểm soát thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government fined several companies for forming a price-ring. (Chính phủ đã phạt nhiều công ty vì thành lập một hội liên hiệp giá cả.)
- Consumers suffer when a price-ring operates in an industry. (Người tiêu dùng chịu thiệt khi một hội liên hiệp giá cả hoạt động trong một ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a price-ring": điều hành một hội liên hiệp giá cả.
- The executives were accused of operating a price-ring for over a decade. (Các giám đốc điều hành bị cáo buộc điều hành một hội liên hiệp giá cả trong hơn một thập kỷ.)
"to be part of a price-ring": là một phần của hội liên hiệp giá cả.
- Several suppliers were discovered to be part of the illegal price-ring. (Một số nhà cung cấp bị phát hiện là một phần của hội liên hiệp giá cả bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Price-fixing (n): sự thỏa thuận giá, sự ấn định giá (hành động cố định giá cả, thường là bất hợp pháp).
- Cartel (n): cartel, liên minh doanh nghiệp (một nhóm các công ty độc lập hợp tác để kiểm soát sản xuất và giá cả, có thể bao gồm việc hình thành price-ring).
Từ đồng nghĩa
- Price-fixing agreement: thỏa thuận ấn định giá.
- Collusion on prices: sự thông đồng về giá cả.
Lưu ý
- Thuật ngữ "price-ring" thường mang nghĩa tiêu cực và chỉ các hành vi chống cạnh tranh, bất hợp pháp. Nó khác với các hiệp hội ngành nghề hợp pháp.
danh từ
- hội liên hiệp giá cả (giữa bọn tư bản độc quyền để nâng hoặc giữ giá)