price-wave

/'praisweiv/
Học thuật
Thân thiện
price-wave

A new product launch causes a price-wave in the electronics market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dao động giá cả: Chỉ hiện tượng giá cả của hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản tăng lên giảm xuống một cách liên tục, tạo thành các đợt biến động có thể quan sát được theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Investors are concerned about the recent price-wave in the stock market. (Các nhà đầu lo ngại về đợt dao động giá cả gần đây trên thị trường chứng khoán.)
    • The price-wave of agricultural products is often influenced by the weather. (Sự dao động giá cả của nông sản thường bị ảnh hưởng bởi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the price-wave": tham gia đầu hoặc kinh doanh trong một giai đoạn biến động giá mạnh, với hy vọng kiếm lời từ các xu hướng tăng/giảm.
    • Some traders try to ride the price-wave of cryptocurrencies. (Một số nhà giao dịch cố gắng "cưỡi" làn sóng dao động giá của tiền mã hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Price fluctuation (n): sự biến động giá, dao động giá (nghĩa tương đương, thông dụng hơn).
  • Price volatility (n): tính biến động giá, mức độ dao động giá (nhấn mạnh tính chất thay đổi nhanh khó lường).
Từ đồng nghĩa
  • Price swing: sự dao động giá, sự chênh lệch giá.
  • Price variation: sự thay đổi giá.
Lưu ý
  • Price-wave một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "price" (giá cả) "wave" (làn sóng, đợt sóng). Từ này thường được sử dụng trong các phân tích kinh tế, tài chính thị trường để mô tả các chu kỳ hoặc đợt biến động giá rõ rệt.
price-wave

A new product launch causes a price-wave in the electronics market.

danh từ
  1. sự dao động giá cả