priestcraft

/'pri:stkrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
priestcraft

A priest practices his priestcraft by leading a community prayer service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề làm thầy tu: Chỉ công việc, chức vụ hoặc hoạt động của một thầy tu hay giáo sĩ.
    • Thủ đoạn kiếm chác, thủ đoạn tiến thân của thầy tu: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ những mưu mẹo, thủ đoạn một số giáo sĩ sử dụng để trục lợi, duy trì quyền lực hoặc gây ảnh hưởng không chính đáng, đặc biệt trong các vấn đề thế tục hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied priestcraft for many years before taking his vows. (Ông ấy đã nghiên cứu nghề làm thầy tu trong nhiều năm trước khi tuyên thệ.)
    • The politician accused the clergy of using priestcraft to manipulate public opinion. (Chính trị gia đó cáo buộc giới giáo sĩ đã sử dụng thủ đoạn của thầy tu để thao túng dư luận.)
    • The novel exposes the priestcraft behind the scenes of the religious institution. (Cuốn tiểu thuyết vạch trần những thủ đoạn kiếm chác hậu trường của tổ chức tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán, mang sắc thái miệt thị hoặc hoài nghi đối với sự lạm dụng quyền lực tôn giáo.
    • The age of Enlightenment was marked by criticism of superstition and priestcraft. (Thời kỳ Khai sáng được đánh dấu bởi sự phê phán mê tín dị đoan những thủ đoạn của giới giáo sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Priest (n): thầy tu, giáo sĩ. (Đây từ gốc, trong khi "priestcraft" nhấn mạnh vào kỹ năng nghề nghiệp hoặc mặt tiêu cực của ).
  • Clericalism (n): chủ nghĩa giáo sĩ, hệ thống hoặc ảnh hưởng quá mức của giới giáo sĩ trong các vấn đề đời sống.
Từ đồng nghĩa
  • Clerical machinations: những mưu đồ của giới giáo sĩ.
  • Ecclesiastical cunning: sự xảo quyệt của giáo hội.
Lưu ý
  • "Priestcraft" một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật, lịch sử hoặc tranh luận.
  • Nghĩa tiêu cực (thủ đoạn) nghĩa thường gặp hơn so với nghĩa trung lập (nghề nghiệp).
priestcraft

A priest practices his priestcraft by leading a community prayer service.

danh từ
  1. nghề làm thầy tu
  2. thuật kiếm chác của thầy tu; thủ đoạn tiến thân của thầy tu