priestling

/'pri:stliɳ/
Học thuật
Thân thiện
priestling

A young priestling leads a morning prayer in the small chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu tăng, tiểu tăng lữ: Một tu trẻ, thường người mới bắt đầu hoặc địa vị thấp trong hệ thống tôn giáo.
    • Nhà tu hành nhỏ, thầy tu nhỏ: Cách gọi có thể mang sắc thái giảm nhẹ hoặc hơi coi thường, chỉ một tu không quan trọng hoặc ít kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old monk was instructing the young priestling in the ancient rituals. (Vị già đang hướng dẫn tiểu tăng thực hiện các nghi lễ cổ xưa.)
    • He was just a priestling, with no real authority in the temple. (Hắn chỉ một thầy tu nhỏ, không thực quyền trong ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái mỉa mai hoặc coi thường: Từ này đôi khi được dùng để chỉ một tu người nói cho non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc quá đề cao nghi thức hình thức.
    • These priestlings are more concerned with robes and titles than with true spirituality. (Những kẻ tiểu tăng này quan tâm đến áo choàng danh hiệu hơn tâm linh đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Priest (n): linh mục, thầy tu, thầy tế. (Từ gốc, trung tính hơn).
  • Clergyman (n): giáo sĩ, mục sư. (Từ chung, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Novice monk: tiểu tăng, chú tiểu.
  • Junior cleric: giáo sĩ trẻ, tu cấp dưới.
Lưu ý
  • Từ "priestling" không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thường mang sắc thái cổ xưa, văn học hoặc chút miệt thị. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc khi mô tả với thái độ không tôn trọng.
priestling

A young priestling leads a morning prayer in the small chapel.

danh từ