primary school

primary school

A young boy walks to primary school with his backpack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường tiểu học: "primary school" một trường học dành cho trẻ em nhỏ tuổi, thường bao gồm các lớp đầu tiên từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc lớp 6, tùy theo hệ thống giáo dục của mỗi quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Con gái tôi bắt đầu đi học trường tiểu học lúc sáu tuổi.)
  • (Trường tiểu học trong làng chúng tôi chỉ ba giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to primary school": đi học tiểu học.

    • Children usually go to primary school from ages 5 to 11. (Trẻ em thường đi học tiểu học từ 5 đến 11 tuổi.)
  • "primary school education": giáo dục tiểu học.

    • Primary school education is compulsory in most countries. (Giáo dục tiểu học bắt buộchầu hết các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Elementary school (danh từ): trường tiểu học (thường dùng ở Mỹ Canada).
    • In the United States, children attend elementary school for grades 1 through 5. (Ở Hoa Kỳ, trẻ em học trường tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5.)
  • Primary education (danh từ): giáo dục tiểu học.
    • Primary education lays the foundation for lifelong learning. (Giáo dục tiểu học đặt nền tảng cho việc học tập suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Grade school: trường tiểu học (thường dùngBắc Mỹ).
  • Infant school: trường dành cho trẻ nhỏ (thường dùngAnh, bao gồm các lớp đầu tiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "primary school".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "primary school".