prime minister
Định nghĩa
Danh từ: "prime minister" (thủ tướng) là người đứng đầu chính phủ ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong các hệ thống nghị viện. Người này giữ vị trí lãnh đạo hành pháp và thường được bổ nhiệm bởi nguyên thủ quốc gia hoặc do quốc hội bầu ra.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ tướng đã công bố các chính sách kinh tế mới vào ngày hôm qua.)
- (Bà ấy đã phục vụ với tư cách là nữ thủ tướng đầu tiên của đất nước mình.)
- (Thủ tướng chịu trách nhiệm bổ nhiệm các thành viên nội các.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be prime minister": làm thủ tướng, giữ chức vụ thủ tướng.
- He became prime minister after the general election. (Ông ấy trở thành thủ tướng sau cuộc tổng tuyển cử.)
- "prime ministerial": thuộc về thủ tướng, liên quan đến chức vụ thủ tướng.
- The prime ministerial residence is located in the capital. (Dinh thự của thủ tướng nằm ở thủ đô.)
- "deputy prime minister": phó thủ tướng, người hỗ trợ thủ tướng trong công việc.
- The deputy prime minister oversaw the infrastructure projects. (Phó thủ tướng giám sát các dự án cơ sở hạ tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Premier (danh từ): thường được dùng như từ đồng nghĩa với "prime minister" ở một số quốc gia (ví dụ: Premier of China).
- The premier addressed the nation on television. (Thủ tướng đã phát biểu trước quốc dân trên truyền hình.)
- Chancellor (danh từ): một chức danh tương đương ở một số quốc gia (ví dụ: Chancellor of Germany).
- The chancellor met with foreign leaders at the summit. (Thủ tướng đã gặp các nhà lãnh đạo nước ngoài tại hội nghị thượng đỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Head of government: người đứng đầu chính phủ.
- Chief executive: người điều hành chính (trong một số hệ thống chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appoint a prime minister: bổ nhiệm thủ tướng.
- The president appointed a new prime minister after the crisis. (Tổng thống đã bổ nhiệm một thủ tướng mới sau cuộc khủng hoảng.)
- Elect a prime minister: bầu thủ tướng.
- The parliament elected the prime minister by a majority vote. (Quốc hội đã bầu thủ tướng bằng đa số phiếu.)
Thành ngữ liên quan
- Prime ministerial power: quyền lực của thủ tướng.
- The prime ministerial power is often checked by the parliament. (Quyền lực của thủ tướng thường bị quốc hội kiểm soát.)
- Acting prime minister: quyền thủ tướng (tạm thời).
- The deputy served as acting prime minister while the leader was ill. (Phó thủ tướng đã giữ quyền thủ tướng trong khi lãnh đạo bị ốm.)