prime time

prime time

A family gathers in the living room to watch a prime time television show.

Định nghĩa

Danh từ: Khung giờ vàng (prime time) khoảng thời gian từ 7 giờ tối đến 11 giờ tối, khi lượng khán giả truyền hình lớn nhất sẵn. Đây thời điểm các đài truyền hình phát sóng những chương trình quan trọng, hấp dẫn nhất để thu hút nhiều người xem nhất.

dụ sử dụng
  • (Các chương trình nổi tiếng nhất được phát sóng trong khung giờ vàng.)
  • (Các nhà quảng cáo trả rất nhiều tiền cho quảng cáo trong khung giờ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prime time" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ thời điểm tốt nhất hoặc quan trọng nhất cho bất kỳ hoạt động nào, không chỉ riêng truyền hình.
    • This is the prime time to invest in the stock market. (Đây thời điểm vàng để đầu vào thị trường chứng khoán.)
  • "In prime time": trong khung giờ vàng.
    • The debate will air in prime time. (Cuộc tranh luận sẽ được phát sóng vào khung giờ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime-time (tính từ): thuộc về khung giờ vàng.
    • A prime-time show (Một chương trình khung giờ vàng)
  • Prime timer (danh từ, hiếm): chương trình phát sóng vào khung giờ vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Khung giờ cao điểm: thường dùng cho truyền hình hoặc đài phát thanh.
  • Giờ vàng: cách nói phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "prime time". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Air in prime time: phát sóng vào khung giờ vàng. - The new series will air in prime time next month. (Bộ phim mới sẽ được phát sóng vào khung giờ vàng vào tháng tới.)

Thành ngữ liên quan
  • Prime time for something: thời điểm tốt nhất để làm gì đó.
    • Morning is prime time for exercise. (Buổi sáng thời điểm vàng để tập thể dục.)

Từ gần giống