primerval

/prai'mi:vəl/ Cách viết khác : (primaeval) /prai'mi:vəl/
Học thuật
Thân thiện
primerval

A scientist studies a primerval forest ecosystem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên thủy, ban sơ: "primerval" (cách viết khác: primaeval) mô tả một thứ đó thuộc về thời kỳ rất xa xưa, thời kỳ đầu tiên của thế giới hoặc lịch sử, trước khi sự ảnh hưởng của con người hiện đại. thường gợi lên hình ảnh về sự hoang , cổ xưa mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The primerval forest was untouched by human activity. (Khu rừng nguyên thủy không hề bị tác động bởi hoạt động của con người.)
    • Scientists study primerval rocks to understand the Earth's formation. (Các nhà khoa học nghiên cứu những tảng đá ban sơ để hiểu về sự hình thành của Trái Đất.)
    • A feeling of primerval fear washed over him in the dark cave. (Một cảm giác sợ hãi nguyên thủy tràn ngập anh ta trong hang động tối tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primerval instincts": bản năng nguyên thủy, bản năng cơ bản mạnh mẽ nhất.

    • The sound triggered a primerval instinct to run. (Âm thanh đó kích hoạt bản năng nguyên thủy muốn chạy trốn.)
  • "primerval soup": (thuật ngữ sinh học) môi trường nước nguyên thủy được cho nơi sự sống đầu tiên hình thành.

    • Life may have begun in a primerval soup of organic molecules. (Sự sống có lẽ đã bắt đầu trong một "món súp" nguyên thủy của các phân tử hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Primaeval (adj): Đây cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, của từ "primerval". Cả hai cùng nghĩa cách phát âm.
  • Primal (adj): Nguyên thủy, cơ bản, nguyên . Gần nghĩa với "primerval" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất cốt lõi, cơ bản nhất.
  • Primeval (adj): Đây cách viết tiêu chuẩn phổ biến nhất của từ này. "Primerval" "primaeval" các biến thể ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ancient: cổ xưa.
  • Prehistoric: tiền sử.
  • Primordial: nguyên thủy, khởi thủy (thường dùng trong khoa học).
  • Primal: nguyên , cơ bản.
Từ trái nghĩa
  • Modern: hiện đại.
  • Recent: gần đây.
  • Developed: đã phát triển.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng nâng cao thường kết hợp với các danh từ như "forest", "instinct", "fear").

primerval

A scientist studies a primerval forest ecosystem.

tính từ
  1. nguyên thuỷ, ban sơ ((cũng) primal)