primesautier

Học thuật
Thân thiện
primesautier

Un ami primesautier a décidé de partir en voyage sans préavis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bốc đồng, hấp tấp, nông nổi: Dùng để miêu tả tính cách của một người hành động theo cảm xúc nhất thời, thiếu suy nghĩ chín chắn, không kiềm chế được bản thân.
    • Tự phát, bộc phát: Chỉ một ý nghĩ, phản ứng hoặc hành động xảy ra ngay lập tức, không sự chuẩn bị trước.
  2. Danh từ giống đực (người bốc đồng):

    • Người bốc đồng, người hấp tấp: Chỉ một người tính cách như được mô tảtrên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un caractère primesautier et change souvent d'avis. (Anh ấy tính cách bốc đồng thường xuyên thay đổi ý kiến.)
    • Sa réponse primesautière l'a mise dans l'embarras. (Câu trả lời bộc phát của ấy đã khiến rơi vào tình thế khó xử.)
    • Un esprit primesautier peut être créatif mais aussi imprévisible. (Một đầu óc bốc đồng có thể sáng tạo nhưng cũng rất khó lường.)
  • Danh từ:

    • C'est un primesautier, ne compte pas trop sur ses promesses. (Hắnmột kẻ bốc đồng, đừng tin tưởng quá vào những lời hứa của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humeur primesautière": Tâm trạng thất thường, dễ thay đổi.
    • Son humeur primesautière rend la collaboration difficile. (Tâm trạng thất thường của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
  • "Réaction primesautière": Phản ứng bộc phát, thiếu kiểm soát.
    • Évite les réactions primesautières en réunion. (Hãy tránh những phản ứng bộc phát trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Primesautière (dạng tính từ giống cái): Bốc đồng (dùng để miêu tả phụ nữ hoặc danh từ giống cái).
    • Une artiste primesautière. (Một nữ nghệ sĩ bốc đồng.)
  • Impulsif/Impulsive (tính từ): Bốc đồng, hấp tấp. (Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
  • Spontané/Spontanée (tính từ): Tự phát, tự nhiên. (Mang sắc thái tích cực hơn, ít tiêu cực như "primesautier").
Từ đồng nghĩa
  • Impulsif: Bốc đồng.
  • Emporté: Nóng nảy, dễ nổi giận.
  • Inconstant: Hay thay đổi, không kiên định.
Từ trái nghĩa
  • Réfléchi: Suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
  • Calme: Điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Constant: Kiên định, ổn định.
  • Posé: Điềm đạm, chín chắn.
Lưu ý
  • Sắc thái: "Primesautier" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu chín chắn hậu quả có thể xảy ra từ hành động nông nổi. khác với "spontané" (tự phát) thường mang nghĩa tích cực hơn.
  • Mức độ phổ biến: Đâymột từ mức độ trang trọng ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày hơn so với từ "impulsif".
primesautier

Un ami primesautier a décidé de partir en voyage sans préavis.

tính từ
  1. bốc đồng
    • Esprit primesautier
      đầu óc bốc đồng
danh từ giống đực
  1. người bốc đồng

Từ có nhắc đến "primesautier"