primesautier

tính từ
  1. bốc đồng
    • Esprit primesautier
      đầu óc bốc đồng
danh từ giống đực
  1. người bốc đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "primesautier"

primesautier
Un ami primesautier a décidé de partir en voyage sans préavis.