primeuriste

Học thuật
Thân thiện
primeuriste

Le primeuriste vend des fraises fraîches sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng rau quả đầu mùa: Chỉ người nông dân chuyên canh tác thu hoạch các loại rau củ, trái cây sớm nhất so với vụ mùa chính.
    • Người bán rau quả đầu mùa: Chỉ người buôn bán, thườngtại các chợ hoặc cửa hàng, chuyên cung cấp các sản phẩm rau củ, trái cây tươi mới, sớm vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le primeuriste du marché propose déjà des fraises. (Người bán rau quả đầu mùachợ đã dâu tây rồi.)
    • Mon oncle est primeuriste en Provence ; il cultive des asperges précoces. (Chú tôingười trồng rau quả đầu mùa ở Provence; ông ấy trồng măng tây sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nhấn mạnh vào yếu tố thời gian (sớm, đầu mùa) tính chuyên nghiệp trong việc trồng trọt hoặc buôn bán các sản phẩm tươi sống theo mùa vụ. khác với "marchand de légumes" (người bán rau) ở chỗ tập trung vào sản phẩm mới nhất, tươi ngon nhất của mùa.
Biến thể từ gần giống
  • Primeur (danh từ giống cái): Chính sản phẩm rau quả đầu mùa.
    • Goûter les primeurs du printemps. (Thưởng thức các loại rau quả đầu mùa của mùa xuân.)
  • Marchand de primeurs (cụm danh từ): Cách nói khác, đồng nghĩa với nghĩa "người bán rau quả đầu mùa".
  • Arboriculteur (danh từ): Người trồng cây ăn quả (nói chung, không nhất thiếtđầu mùa).
  • Maraîcher (danh từ): Người trồng rau (nói chung, không nhất thiếtđầu mùa).
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur de primeurs: Người bán rau quả đầu mùa.
  • Producteur de primeurs: Người sản xuất (trồng) rau quả đầu mùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "primeuriste" một cách riêng biệt)

primeuriste

Le primeuriste vend des fraises fraîches sur son étal.

danh từ
  1. người trồng rau quả đầu mùa
  2. người bán rau quả đầu mùa