primipile

Học thuật
Thân thiện
primipile

Le primipile inspecte les rangs de ses légionnaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Quản đội (cổ La ): "primipile" là một danh từ chỉ một chức vụ quân sự cụ thể trong quân đội La cổ đại. Người giữ chức vụ nàymột sĩ quan cao cấp nhất trong một đơn vị lính dương (centurie), thườngngười chỉ huy hàng đầu của đội hình chiến đấu uy tín rất lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le primipile commandait la première centurie de la première cohorte. (Vị quản đội chỉ huy đội hình dương thứ nhất của tiểu đoàn thứ nhất.)
    • Après de longues années de service, il fut promu au rang de primipile. (Sau nhiều năm phục vụ, ông ấy đã được thăng chức lên cấp quản đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être élevé au primipilat": được thăng lên chức vụ quản đội.
    • Sa bravoure au combat lui a valu d'être élevé au primipilat. (Lòng dũng cảm của ông trong chiến trận đã giúp ông được thăng lên chức vụ quản đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Primipilat (danh từ giống đực): chức vụ, cấp bậc của một quản đội.
    • Le primipilat était le sommet de la carrière pour un centurion. (Chức quản độiđỉnh cao sự nghiệp của một sĩ quan chỉ huy đội hình dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Centurion primipile: sĩ quan chỉ huy đội hình dương cấp cao nhất. (Đâymột cụm từ mô tả chính xác hơn, "primipile" là một loại centurion đặc biệt.)
primipile

Le primipile inspecte les rangs de ses légionnaires.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quản đội (cổ La )